Xe tải SRM K990 vs SRM T35 – So sánh chi tiết từ A – Z
SRM K990 và SRM T35 là hai dòng xe tải nhẹ nổi bật của SRM, được nhiều khách hàng quan tâm nhờ mức giá hợp lý và khả năng vận hành ổn định. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có những ưu điểm riêng về thiết kế, tải trọng, động cơ và chi phí sử dụng. Vậy đâu là lựa chọn đáng tiền hơn? Bài viết dưới đây SRM Phú Tài sẽ so sánh chi tiết SRM K990 và SRM T35 để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp.
1. Tìm hiểu về xe tải SRM K990
SRM K990 là dòng xe tải nhẹ 1 tấn do Shineray Việt Nam sản xuất, phát triển từ nền tảng Dongben K9 và được nâng cấp toàn diện. Xe sở hữu thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho kinh doanh nhỏ lẻ và vận chuyển hàng hóa trong đô thị.

2. Tìm hiểu về xe tải SRM T35
SRM T35 là dòng xe tải nhẹ 1 tấn của Shineray Việt Nam, nổi bật với thiết kế cứng cáp, vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Xe phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong đô thị cũng như các chuyến liên tỉnh ngắn.

3. Bảng so sánh tổng quan xe tải SRM K990 vs SRM T35
SRM K990 và SRM T35 đều là xe tải nhẹ dưới 1 tấn của Shineray, nhưng T35 nổi bật với động cơ mạnh và thùng dài hơn, phù hợp kinh doanh quy mô lớn; trong khi K990 nhỏ gọn, tiết kiệm, tối ưu cho vận chuyển nội đô. Chúng mình sẽ so sánh tổng quan về 2 loại xe ở bảng dưới đây để bạn tìm hiểu rõ hơn nhé:
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Tải trọng | 990 kg | 930-990 kg |
| Kích thước tổng thể | 4.250 x 1.500 x 1.850 mm | 4.780 x 1.740 x 1.980-2.460 mm |
| Thùng hàng (DxRxC) | 2.450 x 1.410 x 1.135 mm | 2.700 x 1.560 x 355-1.650 mm |
| Động cơ | SWB11M Italy 1.1L, 60 mã lực, Euro 5 | SWJ15 Italy 1.5L, 109 mã lực (80 kW), 132 Nm, Euro 5 |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ~5.5 L/100km | 6-7 L/100km |
| Giá niêm yết | 210-240 triệu VND | 214-291 triệu VND (tùy thùng) |
| Bảo hành | 5 năm/150.000 km | 5 năm/150.000 km |
4. So sánh xe tải SRM T35 vs SRM K990
4.1 Về ngoại thất
SRM T35 sở hữu ngoại thất mạnh mẽ, cabin lớn phong cách châu Âu với lưới tản nhiệt BMW-style; trong khi SRM K990 nhỏ gọn, hiện đại, đầu cabin nhô tăng độ an toàn khi vận hành đô thị.
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Thiết kế tổng thể | Gọn nhẹ châu Âu, cabin vuông vức, đầu nhô bảo vệ | Mạnh mẽ hiện đại, cabin dài lớn, phong cách BMW |
| Lưới tản nhiệt | Mạ chrome đỏ logo SRM nổi bật | Thanh dọc đen lớn, làm mát tối ưu |
| Đèn pha | Halogen tròn đơn giản, an toàn | Halogen projector + sương mù sắc nét |
| Kích thước | 4.250 x 1.500 x 1.850 mm gọn đô thị | 4.780 x 1.740 x 2.460 mm bề thế |
| Khoảng sáng gầm | 150-160 mm | 165-180 mm vượt địa hình tố |

4.2 Về nội thất
SRM T35 có nội thất rộng rãi, hiện đại với màn hình Android lớn; trong khi K990 thiên về sự đơn giản, thực dụng, phù hợp chạy ngắn trong đô thị.
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Không gian cabin | Rộng vừa, ghế da tùy chỉnh cơ bản | Rộng rãi thoải mái đường dài, ghế da cao cấp linh hoạt |
| Màn hình giải trí | Radio FM/AM + USB (không màn hình lớn) | Android 10 inch, Bluetooth/USB/GPS/camera lùi |
| Điều hòa | 2 chiều cơ bản | 2 chiều làm mát nhanh, gió ổn định |
| Vô lăng | 4 chấu trợ lực EPS nhẹ nhàng | 3 chấu thể thao trợ lực điện tử EPS |
| Tiện ích khác | Kính điện 1 chạm, hộc đồ cơ bản | Kính điện từ xa, nhiều hộc chứa đồ |

4.3 Về kích thước thùng
SRM T35 nổi bật với thùng lớn, phù hợp chở hàng cồng kềnh; trong khi K990 gọn nhẹ, linh hoạt hơn cho giao hàng trong phố hẹp.
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Kích thước thùng (DxRxC) | 2.450 x 1.410 x 1.135-1.460 mm | 2.670-2.700 x 1.560-1.580 x 1.255-1.650 mm |
| Thể tích ước tính | ~3.9-4.2 m³ | ~5.8-6.5 m³ |
| Tải trọng | 990 kg | 930-990 kg |
| Loại thùng phổ biến | Kín, lửng, cánh dơi, khung mui | Kín, lửng, bạt, khung mui dài |

4.4 Về động cơ
SRM T35 sở hữu động cơ lớn, mạnh mẽ hơn, phù hợp chở nặng và chạy tuyến dài; trong khi K990 tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu cho vận hành nội đô và giao hàng nhỏ lẻ.
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Loại động cơ | SWB11M Italy, xăng 4 kỳ 4 xi lanh | SWJ15 Italy, xăng 4 kỳ 4 xi lanh |
| Dung tích | 1.051 cc | 1.499 cc |
| Công suất tối đa | 45 kW (60 mã lực) @ 5.600 rpm | 80 kW (109 mã lực) @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | ~100-110 Nm (ước tính) | 132 Nm @ 4.000-4.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.5 L/100km | 6-7 L/100km |
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp |
4.5 Về giá tiền
SRM K990 có giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp khởi nghiệp kinh doanh nhỏ; trong khi T35 có mức giá cao hơn nhưng tương xứng với động cơ mạnh và thùng hàng lớn.
| Loại thùng | SRM K990 | SRM T35 |
| Thùng lửng | 160-188 triệu VND | 214-219 triệu VND |
| Thùng kín | 177-206 triệu VND | 233 triệu VND |
| Thùng kín cánh dơi | 189-209 triệu VND | – |
| Thùng bạt/khung mui | 170-178 triệu VND | 244 triệu VND |
4.6 Về độ bền
SRM T35 và SRM K990 đều bền bỉ với khung gầm chắc chắn, động cơ công nghệ Italy và bảo hành 5 năm/150.000 km; trong đó T35 nhỉnh hơn về khả năng chịu tải lâu dài nhờ hệ thống treo tối ưu.
| Đặc điểm | SRM K990 | SRM T35 |
| Khung gầm | Sơn điện ly 11 lớp chống rỉ, thân vỏ đồng bộ | Khung chắc chắn chịu tải vượt trội, giảm rung lắc |
| Động cơ | SWB11M 1.1L bền bỉ, ít hỏng vặt | SWJ15 1.5L ổn định tải nặng, leo dốc tốt |
| Hệ thống treo | Nhíp lá cơ bản, ổn định đô thị | Nhíp lá bán elip + giảm chấn thủy lực êm ái địa hình gồ ghề |
| Bảo hành | 5 năm/150.000 km | 5 năm/150.000 km + miễn bảo dưỡng 10 lần |
| Phản hồi thực tế | Phụ tùng rẻ, dễ sửa, bán chạy 5 năm | Vận hành bền bỉ không xuống cấp nhanh |
5. Nên mua xe tải SRM K990 hay SRM T35
Việc lựa chọn giữa SRM K990 và SRM T35 phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế, cùng chúng mình theo dõi lý do dưới đây để bạn đưa ra lựa chọn phù hợp
5.1 Nên mua xe tải SRM K990 khi
Nên chọn SRM K990 khi bạn cần xe nhỏ gọn, giá rẻ và tối ưu chi phí vận hành cho kinh doanh nội đô.
Trường hợp phù hợp:
Ngân sách dưới 200 triệu: Giá dễ tiếp cận, nhiều ưu đãi, trả góp thấp – phù hợp người mới khởi nghiệp.
Giao hàng phố hẹp: Kích thước gọn (dài ~4.25m), linh hoạt trong ngõ nhỏ, chạy nội đô 24/24.
Hàng hóa nhẹ: Thùng ~2.45m đủ chở hàng tiêu dùng, thực phẩm.
Tiết kiệm tối đa: Động cơ 1.1L tiêu hao ~5.5L/100km, bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp.

5.2 Nên mua xe tải SRM T35 khi
Nên chọn SRM T35 khi bạn cần xe mạnh mẽ, thùng lớn để chở hàng nặng và chạy tuyến đường hỗn hợp.
Trường hợp phù hợp:
Chở hàng cồng kềnh thường xuyên: Thùng ~2.7m (≈6m³), rộng rãi hơn, phù hợp pallet lớn, vật liệu xây dựng, nông sản.
Đi đường dốc/địa hình: Động cơ 1.5L mạnh mẽ, mô-men xoắn tốt, vận hành ổn định trên đường đồi núi, gồ ghề.
Kinh doanh quy mô lớn: Cabin tiện nghi (màn hình, camera lùi), bình xăng lớn chạy xa, bảo hành dài hạn.

6. Mua xe tải SRM giá rẻ tại Tổng đại lý xe tải SRM Phú Tài
Tổng đại lý xe tải SRM Phú Tài là showroom chính hãng hàng đầu tại miền Bắc, chuyên phân phối các dòng xe SRM K990, T35, X30L V5 với nguồn xe chuẩn nhà máy và mức giá cạnh tranh minh bạch. Tại đây, khách hàng được hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ trả góp linh hoạt cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, đảm bảo lựa chọn đúng dòng xe phù hợp nhu cầu. Bên cạnh đó, SRM Phú Tài còn cung cấp hệ thống dịch vụ hậu mãi toàn diện, bảo hành chính hãng và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, mang lại sự an tâm tối đa cho khách hàng khi đầu tư xe.

7. Kết luận
Xe tải SRM K990 và SRM T35 đều có ưu điểm riêng: K990 phù hợp nhu cầu giá rẻ, chở hàng nhẹ nội đô, còn T35 nổi bật với tải trọng và độ ổn định cao hơn cho hàng nặng. Để đảm bảo chất lượng và hậu mãi, bạn nên chọn SRM Phú Tài – tổng đại lý chính hãng cung cấp K990 và T35 giá tốt cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.

