Cùng thương hiệu Shineray SRM, cùng tải trọng 990 kg, nhưng SRM T35 vs SRM K990 lại thuộc hai “thế hệ” hoàn toàn khác nhau. K990 là dòng xe giá rẻ nhất, đơn giản và thực dụng. T35 là bản nâng cấp toàn diện với công nghệ an toàn và tiện nghi vượt trội. Vậy chênh lệch khoảng 30 đến 40 triệu có đáng để nâng lên T35? Bài viết này SRM Phú Tài sẽ giúp mọi người trả lời câu hỏi đó.
1. Tìm hiểu về xe tải SRM T35
SRM T35 là dòng xe tải nhẹ mới nhất của Shineray, tải trọng 990 kg, được xem là bản nâng cấp toàn diện trong lineup SRM. T35 nổi bật với động cơ SWJ15 dung tích 1.499cc, công suất 80 kW tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 132 Nm, đạt chuẩn Euro 5.
Điểm khác biệt lớn nhất của T35 so với các đời SRM trước là trang bị an toàn: ABS chống bó cứng phanh, EBD phân phối lực phanh điện tử, EPS trợ lực lái điện, camera lùi. Cabin trang bị ghế da, điều hòa 2 chiều, màn hình Android 10 inch cảm ứng. Thùng dài 2.700mm, kích thước tổng thể 4.780 x 1.740 x 1.980mm. Giá từ 214 đến 233 triệu đồng tùy loại thùng.

2. Tìm hiểu về xe tải SRM K990
SRM K990 là dòng xe tải nhẹ giá rẻ nhất trong lineup SRM, tải trọng 990 kg. K990 sử dụng động cơ xăng SWB11M dung tích 1.051cc, công suất 45 kW (khoảng 61 mã lực), mô-men xoắn 85 Nm, đạt chuẩn Euro 5.
K990 có thiết kế nhỏ gọn nhất dòng SRM, kích thước tổng thể chỉ 4.280 x 1.500 x 2.255mm, thùng kín dài 2.430 đến 2.460mm. Cabin trang bị điều hòa, trợ lực lái điện, ghế nỉ. Giá bán từ 177 đến 206 triệu đồng, là mức giá thấp nhất trong tất cả dòng xe tải SRM.
K990 được rất nhiều hộ kinh doanh nhỏ, shipper và người mới khởi nghiệp vận tải lựa chọn nhờ mức giá cực kỳ dễ tiếp cận.

3. Bảng so sánh tổng quan xe tải SRM T35 vs SRM K990
Tuy cùng tải trọng 990 kg và cùng thương hiệu SRM, nhưng T35 và K990 có rất nhiều điểm khác biệt. Bảng đối chiếu dưới đây sẽ giúp mọi người nắm nhanh trước khi đi vào phân tích chi tiết.
| Tiêu chí | Xe tải SRM T35 | Xe tải SRM K990 |
| Tải trọng | 990 kg | 990 kg |
| Động cơ | SWJ15, 1.499 cc | SWB11M, 1.051 cc |
| Công suất | 80 kW (~109 HP) | 45 kW (~61 HP) |
| Mô-men xoắn | 132 Nm | 85 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Kích thước thùng (dài) | ~2.700 mm | ~2.430 – 2.460 mm |
| Kích thước tổng thể (dài) | 4.780 mm | 4.280 mm |
| Lốp | 175/70R14 | 5.50-13 |
| An toàn | ABS, EBD, EPS, camera lùi | Phanh đĩa/tang trống |
| Tiện nghi | Ghế da, ĐH 2 chiều, màn hình 10″ | Ghế nỉ, ĐH, radio |
| Bảo hành | 5 năm / 150.000 km | 5 năm / 150.000 km |
| Giá tham khảo | 214.000.000 – 233.000.000 VNĐ | 177.000.000 – 206.000.000 VNĐ |
4. So sánh chi tiết xe tải SRM T35 vs SRM K990
Cùng tải trọng 990 kg nhưng T35 và K990 phục vụ hai nhóm khách hàng khác nhau. K990 dành cho anh chị cần chiếc xe đầu tay giá mềm nhất, còn T35 dành cho những ai sẵn sàng đầu tư thêm để được trang bị tốt hơn. Dưới đây là phân tích từng yếu tố cụ thể.
4.1 Về ngoại thất
SRM T35 có thiết kế đầu xe hiện đại hơn K990 rõ rệt. Lưới tản nhiệt kiểu châu Âu, đèn pha LED, đèn sương mù tích hợp khiến T35 trông nổi bật và “sang” hơn. Kích thước tổng thể T35 cũng lớn hơn K990 đáng kể (dài hơn 500mm), tạo cảm giác xe chắc chắn và bề thế hơn.
K990 thì đi theo hướng nhỏ gọn tối đa. Đầu xe đơn giản, tổng thể xe ngắn hơn T35 nửa mét. Chính kích thước nhỏ này lại là lợi thế khi anh chị cần luồn lách trong ngõ hẻm, khu chợ hay những con phố chật hẹp mà T35 phải cẩn thận hơn.
Tóm lại: cần xe đẹp, bề thế thì T35. Cần xe nhỏ gọn tối đa để len lỏi mọi ngóc ngách thì K990.

4.2 Về nội thất
Đây là yếu tố chênh lệch lớn nhất giữa hai dòng xe. T35 trang bị ghế da cao cấp, màn hình Android 10 inch cảm ứng, điều hòa 2 chiều, kính chỉnh điện, vô lăng EPS. Cabin T35 rộng rãi, ngồi cả ngày vẫn thoải mái.
K990 có cabin nhỏ hơn, ghế nỉ, điều hòa cơ bản, hệ thống giải trí radio. Tiện nghi đủ dùng cho những chặng ngắn trong nội đô, nhưng nếu chạy cả ngày dài thì tài xế sẽ cảm thấy mệt hơn so với ngồi trong cabin T35.
Anh chị nào chạy xe 8 đến 10 tiếng mỗi ngày nên cân nhắc T35 nghiêm túc. Sự thoải mái của cabin ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hiệu suất làm việc lâu dài.

4.3 Về kích thước thùng
T35 có thùng dài 2.700mm, dài hơn K990 (2.430 đến 2.460mm) khoảng 240 đến 270mm. Gần 1/4 mét chênh lệch này khá đáng kể khi xếp hàng.
Chiều rộng thùng T35 cũng lớn hơn: 1.560mm so với 1.380 đến 1.465mm của K990. Tổng thể, không gian thùng T35 rộng hơn K990 khá nhiều, mỗi chuyến xếp được thêm hàng.
Tuy nhiên, nếu hàng hóa của mọi người thuộc dạng nặng nhưng gọn (nước, gạo, xi măng), thùng K990 tuy nhỏ hơn nhưng vẫn chở đủ 990 kg. Kích thước thùng chỉ thực sự quan trọng khi chở hàng cồng kềnh hoặc hàng dài.

4.4 Về động cơ
Đây là yếu tố T35 vượt trội hoàn toàn. T35 trang bị động cơ 1.499cc, công suất 80 kW, mô-men xoắn 132 Nm. K990 chỉ có động cơ 1.051cc, công suất 45 kW, mô-men xoắn 85 Nm. Chênh lệch gần gấp đôi cả về công suất lẫn mô-men xoắn.
Trong thực tế, sự khác biệt thể hiện rõ khi chở đầy tải. T35 chạy vẫn khỏe, tăng tốc mượt, leo dốc ổn định. K990 sẽ “gồng” hơn, đặc biệt khi chở nặng leo dốc hoặc chạy đường trường. Anh chị nào thường xuyên chở gần đầy tải, T35 cho trải nghiệm vận hành tốt hơn rất nhiều.
Bù lại, K990 với động cơ nhỏ hơn sẽ tiết kiệm xăng hơn T35 khi chạy tải nhẹ hoặc không tải. Những chuyến giao hàng nhẹ trong phố, K990 tiết kiệm chi phí nhiên liệu hơn.

4.5 Về giá tiền
K990 có giá từ 177 đến 206 triệu. T35 có giá từ 214 đến 233 triệu. Chênh lệch khoảng 30 đến 40 triệu tùy loại thùng.
30 đến 40 triệu là con số không nhỏ, nhưng đổi lại khách hàng được: động cơ mạnh gần gấp đôi, thùng dài hơn 250mm, cabin rộng hơn với ghế da và màn hình 10 inch, cùng hệ thống an toàn ABS, EBD, camera lùi mà K990 không có.
Nếu tính giá trị sử dụng lâu dài trên mỗi đồng bỏ ra, T35 cho nhiều trang bị hơn đáng kể. Nhưng với anh chị vốn ít, K990 dưới 200 triệu vẫn là cánh cửa mở rộng nhất để bắt đầu kinh doanh.
4.6 Về độ bền
Cả hai đều được lắp ráp tại nhà máy Shineray Bắc Ninh, cùng bảo hành 5 năm / 150.000 km. Về mặt bảo hành, hai dòng ngang nhau hoàn toàn.
K990 với động cơ 1.0L nhỏ gọn, ít hao mòn, chi phí bảo dưỡng rất thấp. Phụ tùng K990 phổ biến và giá rẻ. T35 có động cơ lớn hơn nên chi phí bảo dưỡng định kỳ cao hơn một chút (thay dầu nhiều hơn, lốp lớn hơn). Tuy nhiên, sự chênh lệch này không quá đáng kể.
Cả hai đều bền bỉ và đáng tin cậy. Chủ xe chọn dòng nào cũng yên tâm về độ bền.

5. Nên mua xe tải SRM T35 hay SRM K990?
Cả T35 và K990 đều là xe tải SRM 990 kg đáng mua, nhưng câu hỏi quan trọng nhất là: mọi người có sẵn sàng đầu tư thêm 30 đến 40 triệu để được trang bị tốt hơn hay không? Dưới đây là gợi ý cụ thể từ SRM Phú Tài.
5.1 Nên mua SRM T35 khi
- Ưu tiên an toàn đầy đủ: có ABS, camera lùi, lái xe tự tin, hạn chế rủi ro
- Cần cabin rộng, thoải mái, phù hợp chạy đường dài, chạy liên tục mỗi ngày
- Muốn động cơ mạnh, chở đủ tải vẫn khỏe, leo dốc và tăng tốc tốt hơn K990
- Cần thùng dài hơn, chở hàng cồng kềnh, hàng kích thước lớn tiện lợi
- Ngân sách trên 200 triệu, đầu tư xe cao cấp hơn trong phân khúc 1 tấn
- Có kế hoạch sử dụng lâu dài (3–5 năm), T35 cho giá trị sử dụng tốt hơn nhờ trang bị vượt trội

5.2 Nên mua SRM K990 khi
- Cần xe tải đầu tay, vốn thấp, giá từ 177 triệu, dễ bắt đầu kinh doanh
- Muốn giảm áp lực tài chính, đầu tư nhẹ, nhanh hoàn vốn
- Chủ yếu chạy nội đô, giao hàng nhẹ, không cần động cơ quá mạnh
- Cần xe nhỏ gọn, dễ xoay trở, len lỏi hẻm nhỏ, đường đông dễ dàng
- Ưu tiên tiết kiệm chi phí vận hành, tiêu hao nhiên liệu và bảo dưỡng thấp hơn T35
- Phù hợp với nhu cầu đơn giản, thực dụng, dễ sử dụng

6. Mua xe tải SRM tại showroom SRM chính hãng uy tín tại miền Bắc
SRM Phú Tài là showroom chính hãng chuyên doanh dòng xe tải SRM. Dù chọn T35 hay K990, khách hàng đều được giá ưu đãi từ nhà máy, trả góp lên đến 85%, giao xe miễn phí toàn quốc, bảo hành 5 năm / 150.000 km.
📍 CN1: Km3, QL3, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
📍 CN2: Số 1 đường Lý Sơn, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội
📍 CN3: 158 Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội
📞 Hotline: 0325 011 588

Kết bài
Xe tải SRM T35 vs SRM K990 cùng tải trọng 990 kg nhưng phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau. K990 là lựa chọn giá rẻ nhất, phù hợp cho ai mới khởi nghiệp với vốn hạn chế. T35 là bản nâng cấp toàn diện, xứng đáng với khoản đầu tư thêm 30 đến 40 triệu. Liên hệ SRM Phú Tài qua hotline 0325 011 588 để xem xe và lái thử trực tiếp

